Thì tương lai đơn (Simple Future) được dùng để nói về quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa, dự đoán, lời đề nghị và những sự việc được cho là sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức quan trọng nhất là will + động từ nguyên mẫu.
1. Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn diễn tả hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Người học thường gặp thì này trong giao tiếp hằng ngày khi đưa ra quyết định nhanh, hứa hẹn hoặc dự đoán.
- I will call you tonight. – Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.
- It will rain tomorrow. – Ngày mai trời sẽ mưa.
- We will help you. – Chúng tôi sẽ giúp bạn.
2. Công thức thì tương lai đơn
2.1. Câu khẳng định
S + will + V nguyên mẫu
- I will finish the report tomorrow.
- She will visit her parents next week.
2.2. Câu phủ định
S + will not + V nguyên mẫu
Dạng viết tắt: will not = won’t.
- He will not be late.
- They won’t join the meeting.
2.3. Câu nghi vấn
Will + S + V nguyên mẫu?
- Will you come with us?
- Will she call me?
2.4. Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + will + S + V nguyên mẫu?
- When will you arrive?
- What will they do next?
Will dùng cho tất cả chủ ngữ: I, you, we, they, he, she và it.
3. Cách dùng quan trọng
3.1. Quyết định ngay tại thời điểm nói
- The phone is ringing. I’ll answer it.
- I’m thirsty. I’ll get some water.
Người nói chưa lên kế hoạch từ trước mà quyết định ngay khi đang nói.
3.2. Lời hứa
- I will always support you.
- I won’t tell anyone your secret.
3.3. Lời đề nghị hoặc giúp đỡ
- I’ll carry that bag for you.
- Will I open the window for you?
Trong giao tiếp tự nhiên, câu đề nghị thường dùng Shall I...? với chủ ngữ I hoặc we: Shall I open the window?
3.4. Dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến
- I think our team will win.
- People will live longer in the future.
3.5. Sự việc tương lai được xem là chắc chắn
- The sun will rise tomorrow.
- She will be twenty next month.
4. Dấu hiệu nhận biết
- tomorrow, tonight
- next week, next month, next year
- soon, later, someday
- in the future, in two days
- I think, I believe, probably, perhaps, maybe
Từ khóa chỉ là dấu hiệu gợi ý. Cần dựa vào ý nghĩa của câu để chọn đúng thì.
5. Phân biệt will và be going to
5.1. Will
Dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán mang tính ý kiến.
- I forgot to call Mai. I’ll call her now.
- I think the test will be difficult.
5.2. Be going to
Dùng cho kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng.
- I’m going to visit Hue this summer. – Đây là kế hoạch đã chuẩn bị.
- Look at those clouds. It’s going to rain. – Có dấu hiệu rõ ràng.
5.3. So sánh nhanh
- I’ll buy some milk. – Quyết định ngay lúc nói.
- I’m going to buy some milk after work. – Kế hoạch đã có trước.
6. Shall với I và we
Shall thường xuất hiện trong câu đề nghị hoặc xin ý kiến, chủ yếu với I và we.
- Shall I help you?
- Shall we start now?
Trong tiếng Anh hiện đại, will phổ biến hơn trong hầu hết trường hợp. Tuy nhiên, Shall we...? vẫn rất tự nhiên khi đề xuất cùng làm một việc.
7. Dạng viết tắt thường gặp
- I will → I’ll
- You will → You’ll
- He will → He’ll
- She will → She’ll
- We will → We’ll
- They will → They’ll
- will not → won’t
Dạng viết tắt được dùng rất nhiều trong giao tiếp và văn viết thân mật.
8. Cách trả lời câu hỏi Yes/No
- Will you come? – Yes, I will. / No, I won’t.
- Will she be there? – Yes, she will. / No, she won’t.
Không lặp lại động từ chính trong câu trả lời ngắn.
9. Các lỗi thường gặp
Dùng “to” sau will
- Sai: I will to call you.
- Đúng: I will call you.
Chia động từ sau will
- Sai: She will goes home.
- Đúng: She will go home.
Dùng “do” trong câu hỏi
- Sai: Do you will come?
- Đúng: Will you come?
Nhầm won’t và wouldn’t
Won’t là phủ định của will. Wouldn’t thường dùng trong câu điều kiện, lời nói gián tiếp hoặc tình huống giả định.
Dùng will trong mệnh đề thời gian
- Sai: I will call you when I will arrive.
- Đúng: I will call you when I arrive.
Sau when, before, after, until, as soon as để chỉ tương lai, thường dùng hiện tại đơn thay vì will.
10. Mẹo ghi nhớ nhanh
Will + V nguyên mẫu: quyết định nhanh, lời hứa, lời đề nghị và dự đoán.
Ba câu hỏi giúp lựa chọn:
- Đây có phải quyết định ngay lúc nói không?
- Đây có phải lời hứa hoặc lời đề nghị không?
- Đây có phải dự đoán dựa trên suy nghĩ, không phải dấu hiệu rõ ràng không?
Nếu câu trả lời là có, will thường là lựa chọn phù hợp.
11. Ví dụ theo tình huống
Trong gia đình
- I’ll wash the dishes after dinner.
- We will visit Grandma next Sunday.
Ở trường
- I think the teacher will give us homework.
- Don’t worry. I’ll explain this lesson to you.
Ở nơi làm việc
- I’ll send the document this afternoon.
- The manager will announce the result tomorrow.
Khi đi du lịch
- We will stay in Da Nang for three days.
- I think the weather will be sunny.
12. Hội thoại mẫu
A: The printer isn’t working.
B: I’ll check it for you.
A: Thanks. Will it take long?
B: No, it won’t. I think it will be ready in ten minutes.
13. Bài tập luyện nhanh
- I think she ___ pass the exam. Đáp án: will
- ___ you help me with this box? Đáp án: Will
- He will not ___ late. Đáp án: be
- Look at the dark clouds. It ___ rain. Đáp án: is going to
- I promise I ___ call you tonight. Đáp án: will
14. Kết luận
Thì tương lai đơn có công thức cốt lõi là will + động từ nguyên mẫu. Thì này đặc biệt phù hợp với quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị và dự đoán dựa trên suy nghĩ.
Để tránh nhầm với be going to, hãy nhớ: will thường là quyết định nhanh hoặc dự đoán mang tính ý kiến; be going to thường là kế hoạch đã có hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.
15. Câu hỏi thường gặp
Will có thay đổi theo chủ ngữ không?
Không. Tất cả chủ ngữ đều dùng will.
Sau will dùng động từ dạng nào?
Dùng động từ nguyên mẫu không có to.
Won’t là viết tắt của từ gì?
Won’t là dạng viết tắt của will not.
Khi nào dùng be going to thay cho will?
Khi nói về kế hoạch đã được quyết định trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại rõ ràng.
Có dùng will sau when không?
Trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai, thường dùng hiện tại đơn sau when: “I will call you when I arrive.”
Trắc nghiệm Thì tương lai đơn – 20 câu
Kiểm tra will, won’t, câu hỏi, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt will với be going to.
Bắt đầu làm 20 câu →