Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Điểm quan trọng nhất của thì này là giúp người đọc nhận ra việc nào xảy ra trước và việc nào xảy ra sau.

1. Thì quá khứ hoàn thành là gì?

Thì quá khứ hoàn thành mô tả một sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước một mốc quá khứ khác. Có thể hình dung đây là “quá khứ của quá khứ”.

  • When I arrived, the train had left. – Khi tôi đến, tàu đã rời ga.
  • She had finished her homework before she went to bed. – Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi đi ngủ.

Trong hai ví dụ trên, had lefthad finished xảy ra trước; arrivedwent xảy ra sau.

2. Công thức thì quá khứ hoàn thành

2.1. Câu khẳng định

S + had + V3/ed

  • I had completed the report before noon.
  • They had gone home when we called.

2.2. Câu phủ định

S + had not + V3/ed

  • She had not seen that film before.
  • We hadn’t prepared enough food.

2.3. Câu nghi vấn

Had + S + V3/ed?

  • Had you met him before the meeting?
  • Had they finished the work?

2.4. Câu hỏi với từ để hỏi

Wh-word + had + S + V3/ed?

  • What had she done before you arrived?
  • Why had he left so early?

Had dùng cho mọi chủ ngữ: I, you, we, they, he, she và it.

3. Cách dùng quan trọng

3.1. Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành; hành động xảy ra sau thường dùng quá khứ đơn.

  • The movie had started when we entered the cinema.
  • After he had locked the door, he left the house.

3.2. Hành động hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ

  • By 8 p.m., I had finished all my work.
  • They had built the bridge by 2019.

3.3. Kinh nghiệm hoặc trạng thái kéo dài đến một mốc quá khứ

  • She had never travelled abroad before that trip.
  • We had lived there for five years before we moved.

3.4. Giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ

  • He was tired because he had worked all night.
  • The ground was wet because it had rained.

3.5. Dùng trong câu điều kiện loại 3

Trong câu điều kiện loại 3, mệnh đề if dùng quá khứ hoàn thành để nói về điều không có thật trong quá khứ.

  • If I had studied harder, I would have passed the exam.

4. Dấu hiệu nhận biết

  • before, after, when
  • by the time
  • by + mốc thời gian trong quá khứ
  • already, just, never, ever
  • until then, before that

Từ khóa chỉ là gợi ý. Cách chắc chắn nhất là xác định thứ tự thời gian của hai sự việc.

5. Before và after

Với before, sự việc đứng trước từ này thường xảy ra sau:

  • She had eaten dinner before she went out.

Với after, sự việc đứng trong mệnh đề after thường xảy ra trước:

  • After she had eaten dinner, she went out.

Khi thứ tự đã rất rõ nhờ before hoặc after, đôi khi người bản ngữ dùng quá khứ đơn cho cả hai mệnh đề. Tuy nhiên, người mới học nên dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước để câu rõ ràng và an toàn hơn.

6. By the time

By the time mang nghĩa “vào lúc” hoặc “tính đến khi”. Hành động đã hoàn tất trước mốc này thường dùng quá khứ hoàn thành.

  • By the time I got home, everyone had gone to bed.
  • By the time the teacher arrived, the students had opened their books.

7. Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn

Quá khứ đơn kể một hành động đã xảy ra và kết thúc. Quá khứ hoàn thành nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động hoặc mốc quá khứ khác.

  • I lost my key yesterday. – Tôi làm mất chìa khóa hôm qua.
  • I had lost my key, so I couldn’t open the door. – Tôi đã làm mất chìa khóa trước đó, vì vậy tôi không thể mở cửa.

Nếu các sự việc được kể đúng thứ tự và không gây nhầm lẫn, quá khứ đơn có thể đủ. Khi cần quay ngược lại để nói việc xảy ra trước, quá khứ hoàn thành giúp câu rõ hơn.

8. Phân biệt quá khứ hoàn thành và hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành liên hệ với hiện tại; quá khứ hoàn thành liên hệ với một mốc trong quá khứ.

  • I have finished my work. – Tôi đã hoàn thành công việc và kết quả liên quan đến hiện tại.
  • I had finished my work before my manager called. – Tôi đã hoàn thành trước khi quản lý gọi.

9. Động từ có quy tắc và bất quy tắc

Động từ có quy tắc thêm -ed: work → worked, clean → cleaned. Động từ bất quy tắc phải dùng cột thứ ba:

  • go → gone
  • see → seen
  • write → written
  • eat → eaten
  • take → taken
  • do → done

Không dùng dạng quá khứ V2 sau had. Ví dụ: had went là sai; phải dùng had gone.

10. Các lỗi thường gặp

Dùng V2 thay vì V3

  • Sai: She had went home.
  • Đúng: She had gone home.

Thêm “did” vào câu hỏi

  • Sai: Did you had finished?
  • Đúng: Had you finished?

Dùng “had” khác nhau theo chủ ngữ

Had không đổi theo chủ ngữ. Không có dạng has trong quá khứ hoàn thành.

Dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động đơn lẻ

  • Không cần thiết: I had visited Da Nang last year.
  • Tự nhiên: I visited Da Nang last year.

Chỉ dùng quá khứ hoàn thành khi có một mốc quá khứ khác hoặc ngữ cảnh cho thấy hành động xảy ra trước.

11. Mẹo ghi nhớ nhanh

Khi câu có hai việc trong quá khứ, việc nào xảy ra trước thường dùng had + V3; việc xảy ra sau thường dùng V2/ed.

Ba bước lựa chọn:

  1. Tìm hai hành động hoặc một hành động và một mốc quá khứ.
  2. Xác định việc nào xảy ra trước.
  3. Dùng had + V3 cho việc xảy ra trước.

12. Ví dụ theo tình huống

Đi học

  • The class had begun before Nam arrived.
  • Lan had reviewed the lesson, so she answered confidently.

Đi làm

  • I had sent the email before the meeting started.
  • They had completed the project by Friday.

Du lịch

  • We had booked the hotel before we bought the plane tickets.
  • She had never seen snow before she visited Japan.

13. Hội thoại mẫu

A: Why were you late for the meeting?

B: The bus had left before I reached the stop.

A: Had you checked the schedule?

B: No, I hadn’t. I had looked at the wrong timetable.

14. Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành giúp sắp xếp rõ thứ tự của các sự việc trong quá khứ. Công thức cốt lõi là had + V3/ed. Khi có hai hành động, hãy xác định hành động nào xảy ra trước rồi dùng quá khứ hoàn thành cho hành động đó.

Không nên lạm dụng thì này cho mọi câu quá khứ. Nếu chỉ kể một việc đã kết thúc và không có mốc quá khứ khác, quá khứ đơn thường là lựa chọn tự nhiên hơn.

15. Câu hỏi thường gặp

Had có thay đổi theo chủ ngữ không?

Không. Mọi chủ ngữ đều dùng had.

Sau had dùng V2 hay V3?

Dùng V3, tức quá khứ phân từ.

Có bắt buộc phải có before hoặc after không?

Không. Thứ tự thời gian có thể được thể hiện bằng when, by the time, because hoặc ngữ cảnh.

Khi nào không nên dùng quá khứ hoàn thành?

Khi câu chỉ có một hành động quá khứ đơn lẻ và không cần so sánh với mốc quá khứ khác.

?

Trắc nghiệm Thì quá khứ hoàn thành – 20 câu

Kiểm tra had + V3, before, after, by the time và cách phân biệt với quá khứ đơn.

Bắt đầu làm 20 câu →