Thì tương lai đơn được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một thì rất phổ biến khi người nói đưa ra quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán, đề nghị hoặc yêu cầu.
1. Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn có tên tiếng Anh là Simple Future Tense. Thì này chủ yếu được hình thành bằng trợ động từ will và động từ nguyên mẫu.
Công thức chung:
Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu
- I will study English tonight. – Tối nay tôi sẽ học tiếng Anh.
- She will call you tomorrow. – Ngày mai cô ấy sẽ gọi cho bạn.
- They will arrive soon. – Họ sẽ đến sớm.
2. Khi nào sử dụng thì tương lai đơn?
Quyết định được đưa ra ngay lúc nói
- The phone is ringing. I will answer it.
- You look tired. I will help you.
Đưa ra lời hứa
- I will never forget you.
- We will finish the work on time.
Đưa ra dự đoán không có căn cứ chắc chắn
- I think it will rain tomorrow.
- She will probably pass the exam.
- People will use more AI tools in the future.
Đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu
- Will you help me?
- Will you open the window?
- I will carry that bag for you.
Nói về sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
- Tomorrow will be Monday.
- The meeting will start at 9 a.m.
3. Công thức câu khẳng định
Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu
- I will work tomorrow.
- He will visit his parents next week.
- We will travel to Da Lat next month.
Dạng viết tắt:
- I will → I'll
- You will → You'll
- He will → He'll
- We will → We'll
- They will → They'll
4. Công thức câu phủ định
Chủ ngữ + will not + động từ nguyên mẫu
- I will not be late.
- She will not come tonight.
- They will not join the meeting.
Will not thường được viết tắt thành won't.
5. Công thức câu nghi vấn
Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
- Will you come tomorrow?
- Will she call me?
- Will they finish the project?
Câu trả lời ngắn:
- Yes, I will. / No, I won't.
- Yes, she will. / No, she won't.
6. Câu hỏi với từ để hỏi
Từ để hỏi + will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
- What will you do tomorrow?
- Where will they stay?
- When will she arrive?
- Who will help us?
7. Cách dùng shall
Shall thường được dùng với I và we trong lời đề nghị, gợi ý hoặc cách nói trang trọng.
- Shall I open the door? – Tôi mở cửa nhé?
- Shall we go now? – Chúng ta đi bây giờ nhé?
- We shall meet again. – Chúng ta sẽ gặp lại.
Trong giao tiếp hiện đại, will phổ biến hơn shall.
8. Dấu hiệu nhận biết
Các từ và cụm từ thường đi với thì tương lai đơn:
- tomorrow – ngày mai
- next week, next month, next year
- soon – sớm
- later – sau
- in the future – trong tương lai
- one day – một ngày nào đó
- I think, I believe, probably, perhaps, maybe
9. Phân biệt will và be going to
Dùng will
- Quyết định ngay lúc nói.
- Lời hứa, lời đề nghị hoặc yêu cầu.
- Dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến.
Ví dụ: I think she will win.
Dùng be going to
- Kế hoạch hoặc ý định đã có từ trước.
- Dự đoán có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ: Look at those clouds. It is going to rain.
10. Những lỗi thường gặp
Thêm “to” sau will
Sai: I will to call you.
Đúng: I will call you.
Chia động từ sau will
Sai: She will goes to school.
Đúng: She will go to school.
Dùng will cho kế hoạch đã chuẩn bị từ trước
Khi muốn nhấn mạnh kế hoạch đã có, nên dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ: We are going to visit our grandparents this weekend.
Nhầm won't với want
Won't là dạng viết tắt của will not, còn want có nghĩa là muốn.
11. Ví dụ giao tiếp thực tế
- What will you do tomorrow? – Ngày mai bạn sẽ làm gì?
- I will stay at home. – Tôi sẽ ở nhà.
- Will you call me tonight? – Tối nay bạn sẽ gọi cho tôi chứ?
- Yes, I will. – Có, tôi sẽ gọi.
- I think the test will be difficult. – Tôi nghĩ bài kiểm tra sẽ khó.
- Don't worry. I will help you. – Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn.
12. Mẹo ghi nhớ nhanh
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm “to”, không thêm s và không chia ở quá khứ.
Kết luận
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán, đề nghị và những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức quan trọng nhất là will + động từ nguyên mẫu. Bạn cũng nên phân biệt will với be going to để lựa chọn đúng cách diễn đạt.