Động từ to be là một trong những kiến thức cơ bản nhất của tiếng Anh. Ở thì hiện tại đơn, động từ này có ba dạng là am, is và are. Người học cần chọn đúng dạng theo chủ ngữ để tạo câu giới thiệu, mô tả người, vật, nghề nghiệp, cảm xúc, tuổi tác và vị trí.
1. Động từ to be là gì?
To be có nghĩa gần với “là”, “thì”, “ở” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nghĩa cụ thể thay đổi tùy theo câu.
- I am a teacher. – Tôi là giáo viên.
- She is tired. – Cô ấy mệt.
- They are at school. – Họ ở trường.
Trong thì hiện tại đơn, to be được chia thành:
- am dùng với I.
- is dùng với he, she, it và danh từ số ít.
- are dùng với you, we, they và danh từ số nhiều.
2. Khi nào dùng am?
Am chỉ đi với chủ ngữ I.
- I am a student. – Tôi là học sinh.
- I am happy. – Tôi vui.
- I am at home. – Tôi ở nhà.
- I am 20 years old. – Tôi 20 tuổi.
Dạng viết tắt của I am là I'm.
3. Khi nào dùng is?
Is dùng với:
- He – anh ấy
- She – cô ấy
- It – nó
- Danh từ số ít
- Tên của một người
Ví dụ:
- He is my brother.
- She is a doctor.
- It is cold today.
- Lan is in the kitchen.
- The book is on the table.
Dạng viết tắt:
- He is → He's
- She is → She's
- It is → It's
4. Khi nào dùng are?
Are dùng với:
- You – bạn hoặc các bạn
- We – chúng tôi, chúng ta
- They – họ, chúng
- Danh từ số nhiều
Ví dụ:
- You are my friend.
- We are ready.
- They are at work.
- The children are in the garden.
Dạng viết tắt:
- You are → You're
- We are → We're
- They are → They're
5. Câu khẳng định với to be
Công thức:
Chủ ngữ + am/is/are + phần còn lại
- I am busy.
- She is beautiful.
- They are students.
Phần sau to be có thể là danh từ, tính từ, cụm giới từ hoặc thông tin về tuổi tác.
6. Câu phủ định với to be
Công thức:
Chủ ngữ + am/is/are + not + phần còn lại
- I am not tired.
- He is not at home.
- They are not busy.
Dạng viết tắt:
- is not → isn't
- are not → aren't
Với am not, dạng thông dụng là I'm not.
7. Câu nghi vấn với to be
Để tạo câu hỏi, đưa am, is hoặc are lên trước chủ ngữ.
Am/Is/Are + chủ ngữ + phần còn lại?
- Am I late?
- Is she your sister?
- Are they at school?
8. Câu trả lời ngắn
- Are you ready? – Yes, I am. / No, I'm not.
- Is he a teacher? – Yes, he is. / No, he isn't.
- Are they at home? – Yes, they are. / No, they aren't.
Trong câu trả lời khẳng định ngắn, không nên viết tắt:
- Đúng: Yes, she is.
- Không tự nhiên: Yes, she's.
9. Câu hỏi với từ để hỏi
Công thức:
Từ để hỏi + am/is/are + chủ ngữ?
- What is your name? – Bạn tên gì?
- Where are they? – Họ ở đâu?
- How old is she? – Cô ấy bao nhiêu tuổi?
- Who is that man? – Người đàn ông đó là ai?
- Why are you sad? – Tại sao bạn buồn?
10. Các cách dùng phổ biến của to be
Giới thiệu tên hoặc danh tính
- I am Nam.
- She is my sister.
Nói về nghề nghiệp
- He is an engineer.
- They are teachers.
Mô tả cảm xúc hoặc trạng thái
- I am hungry.
- She is happy.
- We are tired.
Nói về vị trí
- The keys are on the table.
- My mother is in the kitchen.
Nói về tuổi tác
- I am 18 years old.
- My son is five years old.
Mô tả thời tiết và thời gian
- It is hot today.
- It is seven o'clock.
11. Cách dùng there is và there are
There is dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- There is a book on the desk.
- There is some water in the bottle.
There are dùng với danh từ số nhiều.
- There are three books on the desk.
- There are many students in the class.
12. Phân biệt to be và động từ thường
Trong câu hiện tại đơn, không thêm am, is hoặc are trước động từ thường.
- Đúng: She works at a bank.
- Sai: She is work at a bank.
Khi dùng động từ to be, không cần thêm do hoặc does để tạo câu hỏi và phủ định.
- Đúng: Is she happy?
- Sai: Does she be happy?
13. Những lỗi thường gặp
Dùng is với I
Sai: I is a student.
Đúng: I am a student.
Dùng is với chủ ngữ số nhiều
Sai: They is at home.
Đúng: They are at home.
Quên động từ to be trước tính từ
Sai: She happy.
Đúng: She is happy.
Dùng do hoặc does với to be
Sai: Does he be tired?
Đúng: Is he tired?
14. Ví dụ giao tiếp thực tế
- What is your name? – Bạn tên gì?
- My name is Minh. – Tôi tên Minh.
- Are you a student? – Bạn có phải là học sinh không?
- Yes, I am. – Đúng vậy.
- Where is your mother? – Mẹ bạn ở đâu?
- She is at work. – Bà ấy đang ở chỗ làm.
- Are your friends here? – Bạn bè của bạn có ở đây không?
- No, they aren't. – Không, họ không ở đây.
15. Mẹo ghi nhớ nhanh
I đi với am; he, she, it đi với is; you, we, they đi với are.
Bạn có thể đọc thành nhịp ngắn để dễ nhớ:
- I am
- He is, she is, it is
- You are, we are, they are
Kết luận
Động từ to be ở hiện tại có ba dạng am, is và are. Đây là kiến thức nền tảng để giới thiệu bản thân, nói về nghề nghiệp, cảm xúc, tuổi tác, vị trí và nhiều tình huống giao tiếp khác. Hãy nhớ chọn dạng to be theo chủ ngữ và không dùng thêm do hoặc does khi tạo câu hỏi hay câu phủ định với to be.