Thì quá khứ đơn được dùng để kể về một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là một trong những thì quan trọng nhất khi kể chuyện, nói về trải nghiệm hoặc mô tả những việc đã làm.

Công thức thì quá khứ đơn
Ba dạng câu cơ bản của thì quá khứ đơn.

1. Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn có tên tiếng Anh là Simple Past Tense. Thì này dùng để nói về hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.

  • I visited my grandmother yesterday. – Hôm qua tôi đã thăm bà.
  • She watched a movie last night. – Tối qua cô ấy đã xem phim.
  • They lived in Da Nang in 2020. – Họ đã sống ở Đà Nẵng vào năm 2020.

2. Khi nào sử dụng thì quá khứ đơn?

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc

  • I finished my homework at 9 p.m.
  • He called me yesterday.
  • We traveled to Hue last summer.

Diễn tả một chuỗi hành động trong quá khứ

  • I got up, brushed my teeth and went to work.
  • She opened the door, entered the room and sat down.

Diễn tả thói quen trong quá khứ

  • When I was a child, I played football every afternoon.
  • My father walked to school when he was young.

Diễn tả trạng thái hoặc sự thật đã đúng trong quá khứ

  • He was very shy at school.
  • They were close friends many years ago.

3. Công thức với động từ thường

Câu khẳng định

Chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ + tân ngữ

  • I worked yesterday.
  • She visited her aunt last weekend.
  • They went to the beach.

Câu phủ định

Chủ ngữ + did not + động từ nguyên mẫu

  • I did not work yesterday.
  • She did not visit her aunt.
  • They did not go to the beach.

Did not thường được viết tắt thành didn't.

Câu nghi vấn

Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

  • Did you work yesterday?
  • Did she visit her aunt?
  • Did they go to the beach?

Câu trả lời ngắn:

  • Yes, I did. / No, I didn't.
  • Yes, she did. / No, she didn't.

4. Công thức với động từ to be

Trong quá khứ đơn, động từ to be có hai dạng:

  • I/He/She/It + was
  • You/We/They + were

Câu khẳng định

  • I was tired yesterday.
  • She was at home.
  • They were happy.

Câu phủ định

  • I was not tired.
  • She was not at home.
  • They were not happy.

Dạng viết tắt: wasn'tweren't.

Câu nghi vấn

  • Was he at school?
  • Were they busy?

5. Động từ có quy tắc

Động từ có quy tắc và bất quy tắc trong thì quá khứ đơn
Hai nhóm động từ thường gặp ở thì quá khứ đơn.

Động từ có quy tắc thường thêm -ed:

  • work → worked
  • play → played
  • watch → watched
  • clean → cleaned

Quy tắc thêm ed

  • Động từ kết thúc bằng e: chỉ thêm d. Ví dụ: live → lived.
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm ed. Ví dụ: study → studied.
  • Động từ ngắn dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ed. Ví dụ: stop → stopped.

6. Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc không theo quy tắc thêm ed, vì vậy cần học thuộc dạng quá khứ.

  • go → went
  • come → came
  • see → saw
  • eat → ate
  • drink → drank
  • take → took
  • make → made
  • have → had
  • do → did
  • buy → bought

7. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Các cụm từ thời gian thường đi với thì quá khứ đơn.
  • yesterday – hôm qua
  • last night, last week, last month, last year
  • two days ago, three weeks ago
  • in 2019, in 2020
  • when I was young
  • once – một lần

8. Cách phát âm đuôi ed

Đuôi -ed có ba cách phát âm phổ biến:

  • /t/: worked, watched, washed
  • /d/: played, cleaned, opened
  • /ɪd/: wanted, needed, visited

9. Những lỗi thường gặp

Dùng động từ quá khứ sau did hoặc didn't

Sai: Did you went to school?

Đúng: Did you go to school?

Quên đổi động từ sang quá khứ trong câu khẳng định

Sai: I visit my aunt yesterday.

Đúng: I visited my aunt yesterday.

Dùng was và were sai chủ ngữ

Sai: They was happy.

Đúng: They were happy.

10. Phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Quá khứ đơn thường đi với thời gian đã kết thúc:

  • I visited Hanoi last year.

Hiện tại hoàn thành thường không nói rõ thời điểm hoặc nhấn mạnh kết quả đến hiện tại:

  • I have visited Hanoi three times.

11. Ví dụ giao tiếp thực tế

  • What did you do yesterday? – Hôm qua bạn đã làm gì?
  • I stayed at home and watched television. – Tôi ở nhà và xem tivi.
  • Did you go to work last Monday? – Thứ Hai tuần trước bạn có đi làm không?
  • No, I didn't. I was sick. – Không. Tôi bị bệnh.
  • Where were you last night? – Tối qua bạn ở đâu?
  • I was at my friend's house. – Tôi ở nhà bạn.

12. Mẹo ghi nhớ nhanh

Câu khẳng định dùng V2 hoặc V-ed; sau did và didn't luôn dùng động từ nguyên mẫu.

Kết luận

Thì quá khứ đơn dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Với động từ thường, câu khẳng định dùng dạng quá khứ, còn câu phủ định và nghi vấn dùng did/didn't + động từ nguyên mẫu. Bạn nên học dần các động từ bất quy tắc và luyện đặt câu với những cụm từ như yesterday, last weekago.

Trắc nghiệm: Bộ câu hỏi luyện tập cho bài này sẽ được bổ sung trong hệ thống trắc nghiệm của TIT.VN.