Thì hiện tại tiếp diễn được dùng khi nói về hành động đang xảy ra ngay lúc nói, một tình huống tạm thời hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần. Đây là một thì rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Ba dạng câu cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn.

1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn có tên tiếng Anh là Present Continuous Tense hoặc Present Progressive Tense. Thì này được tạo bởi động từ to be ở hiện tại và động từ chính thêm đuôi -ing.

Công thức chung:

Chủ ngữ + am/is/are + động từ thêm ing

  • I am reading a book. – Tôi đang đọc sách.
  • She is cooking dinner. – Cô ấy đang nấu bữa tối.
  • They are playing football. – Họ đang chơi bóng đá.

2. Khi nào sử dụng thì hiện tại tiếp diễn?

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói

  • I am talking to you now. – Tôi đang nói chuyện với bạn.
  • He is sleeping at the moment. – Anh ấy đang ngủ vào lúc này.
  • The children are playing outside. – Những đứa trẻ đang chơi bên ngoài.

Diễn tả tình huống tạm thời

Hành động không nhất thiết xảy ra đúng lúc nói nhưng đang diễn ra trong một khoảng thời gian tạm thời.

  • I am staying with my uncle this week. – Tuần này tôi đang ở cùng chú tôi.
  • She is working in Ho Chi Minh City this month. – Tháng này cô ấy đang làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển

  • The weather is getting hotter. – Thời tiết đang nóng dần lên.
  • Your English is improving. – Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ.
  • More people are using online learning tools. – Ngày càng có nhiều người dùng công cụ học trực tuyến.

Diễn tả kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần

  • I am meeting Lan tomorrow. – Ngày mai tôi sẽ gặp Lan.
  • We are visiting our grandparents this weekend. – Cuối tuần này chúng tôi sẽ thăm ông bà.

Trong cách dùng này, người nói thường đã có kế hoạch cụ thể về thời gian hoặc địa điểm.

Diễn tả hành động lặp lại gây khó chịu

Thì hiện tại tiếp diễn có thể đi với always để thể hiện sự phàn nàn.

  • He is always losing his keys. – Anh ấy cứ luôn làm mất chìa khóa.
  • You are always interrupting me. – Bạn lúc nào cũng ngắt lời tôi.

3. Công thức câu khẳng định

I + am + V-ing

He/She/It + is + V-ing

You/We/They + are + V-ing

  • I am learning English.
  • She is writing an email.
  • We are watching a film.

Dạng viết tắt thường dùng:

  • I am → I'm
  • He is → He's
  • She is → She's
  • We are → We're
  • They are → They're

4. Công thức câu phủ định

Chủ ngữ + am/is/are + not + V-ing

  • I am not working now.
  • He is not watching television.
  • They are not waiting for us.

Dạng viết tắt:

  • is not → isn't
  • are not → aren't

5. Công thức câu nghi vấn

Am/Is/Are + chủ ngữ + V-ing?

  • Are you studying now?
  • Is she cooking dinner?
  • Are they coming with us?

Câu trả lời ngắn:

  • Yes, I am. / No, I'm not.
  • Yes, she is. / No, she isn't.
  • Yes, they are. / No, they aren't.

6. Quy tắc thêm ing

Quy tắc thêm ing trong tiếng Anh
Các quy tắc thêm đuôi ing thường gặp.

Thông thường chỉ cần thêm ing

  • work → working
  • read → reading
  • play → playing

Động từ kết thúc bằng e câm

Bỏ chữ e rồi thêm ing.

  • write → writing
  • make → making
  • come → coming

Một số động từ kết thúc bằng ee vẫn giữ nguyên:

  • see → seeing
  • agree → agreeing

Động từ ngắn có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm

Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ing.

  • run → running
  • sit → sitting
  • swim → swimming

Động từ kết thúc bằng ie

Đổi ie thành y rồi thêm ing.

  • lie → lying
  • die → dying

Động từ kết thúc bằng y

Giữ nguyên chữ y và thêm ing.

  • study → studying
  • play → playing

7. Dấu hiệu nhận biết

Các từ hoặc cụm từ thường xuất hiện:

  • now – bây giờ
  • right now – ngay bây giờ
  • at the moment – vào lúc này
  • at present – hiện tại
  • today – hôm nay
  • this week, this month – tuần này, tháng này
  • Look! – Nhìn kìa!
  • Listen! – Nghe kìa!

Ví dụ:

  • Look! The baby is smiling.
  • Listen! Someone is singing.

8. Những động từ thường không dùng ở dạng tiếp diễn

Một số động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, nhận thức hoặc sở hữu thường không dùng với thì hiện tại tiếp diễn:

  • know – biết
  • understand – hiểu
  • believe – tin
  • like – thích
  • love – yêu thích
  • want – muốn
  • need – cần
  • remember – nhớ
  • belong – thuộc về

Ví dụ đúng:

  • I know the answer.
  • She likes coffee.
  • This bag belongs to me.

Không nên viết: I am knowing the answer.

9. Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Hiện tại đơn nói về thói quen; hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra.

Hiện tại đơn

Dùng cho thói quen, sự thật và hành động lặp lại.

  • I study English every day.
  • She works at a bank.

Hiện tại tiếp diễn

Dùng cho hành động đang xảy ra hoặc tình huống tạm thời.

  • I am studying English now.
  • She is working from home this week.

10. Những lỗi thường gặp

Quên động từ to be

Sai: She studying English.

Đúng: She is studying English.

Dùng sai am, is hoặc are

Sai: They is playing football.

Đúng: They are playing football.

Không thêm ing cho động từ

Sai: I am read a book.

Đúng: I am reading a book.

Dùng hiện tại tiếp diễn cho động từ trạng thái

Sai: I am understanding the lesson.

Đúng: I understand the lesson.

11. Ví dụ giao tiếp thực tế

  • What are you doing? – Bạn đang làm gì?
  • I'm doing my homework. – Tôi đang làm bài tập.
  • Is your mother cooking? – Mẹ bạn đang nấu ăn phải không?
  • No, she isn't. She is resting. – Không. Bà ấy đang nghỉ ngơi.
  • Where are they going? – Họ đang đi đâu?
  • They are going to the supermarket. – Họ đang đi siêu thị.

12. Mẹo ghi nhớ nhanh

Muốn nói một việc đang diễn ra, hãy nhớ: am/is/are + động từ thêm ing.

Sau khi đặt câu, bạn nên kiểm tra hai điểm:

  • Đã chọn đúng am, is hoặc are chưa?
  • Động từ chính đã thêm ing đúng quy tắc chưa?

Kết luận

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng chủ yếu cho hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời, sự thay đổi và kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần. Công thức quan trọng nhất là am/is/are + V-ing. Khi luyện tập, hãy chú ý quy tắc thêm ing và không dùng thì này với một số động từ chỉ trạng thái như know, like, want hoặc understand.

Trắc nghiệm: Bộ câu hỏi luyện tập cho bài này sẽ được bổ sung trong hệ thống trắc nghiệm của TIT.VN.