Thì hiện tại đơn là một trong những kiến thức đầu tiên người học tiếng Anh cần nắm vững. Thì này được dùng rất thường xuyên khi nói về thói quen, sự thật, sở thích và lịch trình cố định.
1. Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn, tiếng Anh là Simple Present Tense, dùng để diễn tả những hành động lặp lại thường xuyên hoặc những điều đúng ở hiện tại.
2. Khi nào sử dụng thì hiện tại đơn?
Diễn tả thói quen hằng ngày
- I get up at 6:30 every morning. – Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 mỗi sáng.
- She drinks coffee after breakfast. – Cô ấy uống cà phê sau bữa sáng.
- We study English every evening. – Chúng tôi học tiếng Anh mỗi tối.
Diễn tả sự thật hoặc điều hiển nhiên
- The sun rises in the east. – Mặt trời mọc ở hướng đông.
- Water boils at 100 degrees Celsius. – Nước sôi ở 100 độ C.
- Dogs need food and water. – Chó cần thức ăn và nước.
Diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc suy nghĩ
- I like music. – Tôi thích âm nhạc.
- He loves his family. – Anh ấy yêu gia đình mình.
- They believe you. – Họ tin bạn.
Diễn tả lịch trình cố định
- The bus leaves at 7 a.m. – Xe buýt khởi hành lúc 7 giờ sáng.
- The class starts at 8 o'clock. – Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.
3. Công thức thì hiện tại đơn
Câu khẳng định với động từ thường
I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
He/She/It + động từ thêm s hoặc es
- I work at home.
- They play football on Sunday.
- She works at a hospital.
- He watches television in the evening.
Câu phủ định
I/You/We/They + do not + động từ nguyên mẫu
He/She/It + does not + động từ nguyên mẫu
- I do not eat meat.
- We do not work on Sunday.
- She does not drink coffee.
- He does not live here.
Do not thường được viết tắt thành don't. Does not thường được viết tắt thành doesn't.
Câu nghi vấn
Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu?
Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu?
- Do you speak English?
- Do they work here?
- Does she like music?
- Does he play football?
4. Cách dùng động từ “to be”
Trong thì hiện tại đơn, động từ to be có ba dạng:
- I + am
- He/She/It + is
- You/We/They + are
Ví dụ:
- I am tired. – Tôi mệt.
- She is a teacher. – Cô ấy là giáo viên.
- They are at home. – Họ đang ở nhà.
5. Quy tắc thêm s hoặc es
Khi chủ ngữ là he, she hoặc it, động từ thường phải thêm s hoặc es.
- work → works
- read → reads
- play → plays
- go → goes
- watch → watches
- wash → washes
- fix → fixes
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i rồi thêm es:
- study → studies
- carry → carries
Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y chỉ thêm s:
- play → plays
- enjoy → enjoys
6. Dấu hiệu thường gặp
Thì hiện tại đơn thường đi cùng các từ và cụm từ sau:
- always – luôn luôn
- usually – thường xuyên
- often – thường
- sometimes – thỉnh thoảng
- rarely – hiếm khi
- never – không bao giờ
- every day, every week, every month
- on Mondays, at weekends
7. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất
Với động từ thường, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ:
- I usually go to bed at 10 p.m.
- She often reads books.
Với động từ to be, trạng từ thường đứng sau am, is hoặc are:
- He is always friendly.
- They are usually busy.
8. Những lỗi thường gặp
Quên thêm s hoặc es
Sai: He work every day.
Đúng: He works every day.
Dùng “don't” với he, she hoặc it
Sai: She don't like milk.
Đúng: She doesn't like milk.
Thêm s sau “does”
Sai: Does he plays football?
Đúng: Does he play football?
Sau does hoặc doesn't, động từ phải trở về dạng nguyên mẫu.
9. Mẹo ghi nhớ nhanh
Bạn chỉ cần nhớ quy tắc ngắn sau:
He, She, It: động từ thêm s hoặc es. Có does hoặc doesn't: động từ bỏ s hoặc es.
10. Ví dụ giao tiếp thực tế
- What time do you get up? – Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- I get up at six. – Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
- Where does she work? – Cô ấy làm việc ở đâu?
- She works at a school. – Cô ấy làm việc tại một trường học.
- Do you like coffee? – Bạn có thích cà phê không?
- No, I don't. I like tea. – Không, tôi không thích. Tôi thích trà.
Kết luận
Thì hiện tại đơn được dùng để nói về thói quen, sự thật, sở thích và lịch trình cố định. Điều quan trọng nhất là nhớ thêm s/es khi chủ ngữ là he, she hoặc it, nhưng dùng động từ nguyên mẫu sau does và doesn't.