Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Công thức cốt lõi là will be + V-ing. Đây là thì rất hữu ích khi bạn muốn nói mình sẽ đang học, đang làm việc, đang di chuyển hoặc đang tham gia một hoạt động nào đó vào một thời điểm trong tương lai.

1. Thì tương lai tiếp diễn là gì?

Thì tương lai tiếp diễn nhấn mạnh rằng một hành động sẽ ở trong quá trình diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hành động có thể bắt đầu trước thời điểm được nhắc đến và vẫn còn tiếp tục sau thời điểm đó.

  • At 8 p.m. tomorrow, I will be studying English. – Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang học tiếng Anh.
  • This time next week, we will be traveling to Da Nang. – Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang đi Đà Nẵng.
  • She will be working when you call. – Cô ấy sẽ đang làm việc khi bạn gọi.

2. Công thức thì tương lai tiếp diễn

2.1. Câu khẳng định

S + will be + V-ing

  • I will be waiting for you at the station.
  • They will be having dinner at 7 p.m.

2.2. Câu phủ định

S + will not be + V-ing

Dạng viết tắt: will not = won’t.

  • He will not be using the computer tonight.
  • We won’t be staying at home tomorrow morning.

2.3. Câu nghi vấn

Will + S + be + V-ing?

  • Will you be working this evening?
  • Will she be joining the meeting?

2.4. Câu hỏi với từ để hỏi

Wh-word + will + S + be + V-ing?

  • What will you be doing at 9 o’clock tonight?
  • Where will they be staying next weekend?

3. Cách dùng quan trọng

3.1. Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Thời điểm tương lai thường được nêu rõ bằng giờ, ngày hoặc một cụm thời gian.

  • At 10 tomorrow morning, I will be meeting a customer.
  • This time tomorrow, she will be flying to Singapore.

3.2. Một hành động tương lai đang diễn ra thì hành động khác xảy ra

Hành động đang diễn ra thường dùng tương lai tiếp diễn; hành động ngắn xen vào thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian.

  • I will be cooking when you arrive.
  • They will be sleeping when the bus reaches the hotel.

3.3. Hỏi lịch trình hoặc kế hoạch một cách lịch sự

Tương lai tiếp diễn giúp câu hỏi nhẹ nhàng hơn, tránh tạo cảm giác ép buộc.

  • Will you be using the car this afternoon?
  • Will you be staying for dinner?

Người nói chỉ muốn biết kế hoạch của người nghe, không nhất thiết yêu cầu người nghe thay đổi kế hoạch.

3.4. Diễn tả việc được dự đoán sẽ xảy ra theo lịch trình tự nhiên

  • The train will be leaving at 6:30 tomorrow morning.
  • Our team will be presenting the new project next Monday.

4. Dấu hiệu nhận biết

  • at this time tomorrow
  • this time next week / next month / next year
  • at 8 p.m. tomorrow
  • from 7 to 9 tonight
  • when + mệnh đề hiện tại đơn
  • while + một hành động đang diễn ra trong tương lai

Dấu hiệu thời gian chỉ mang tính gợi ý. Điều quan trọng là câu phải nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

5. Cách thêm “-ing” vào động từ

  • Thông thường: work → working, play → playing.
  • Động từ kết thúc bằng “e”: make → making, write → writing.
  • Động từ một âm tiết kết thúc theo mẫu phụ âm – nguyên âm – phụ âm: run → running, sit → sitting.
  • Động từ kết thúc bằng “ie”: lie → lying, die → dying.

6. Phân biệt tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

6.1. Tương lai đơn

Dùng để nói quyết định, lời hứa, dự đoán hoặc một hành động sẽ xảy ra.

  • I will call you tonight. – Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.

6.2. Tương lai tiếp diễn

Nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.

  • I will be calling customers at 8 tonight. – Lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang gọi điện cho khách hàng.

6.3. So sánh nhanh

  • She will work tomorrow. – Cô ấy sẽ làm việc ngày mai.
  • She will be working at 9 tomorrow morning. – Lúc 9 giờ sáng mai, cô ấy sẽ đang làm việc.

7. Phân biệt tương lai tiếp diễn và “be going to”

Be going to thường nhấn mạnh kế hoạch hoặc dự định. Will be + V-ing nhấn mạnh quá trình đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.

  • I am going to study tonight. – Tôi dự định học tối nay.
  • At 8 tonight, I will be studying. – Lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang học.

8. Động từ không thường dùng ở dạng tiếp diễn

Một số động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở dạng V-ing, chẳng hạn: know, understand, believe, love, need, want, own, belong.

  • Sai: I will be knowing the answer tomorrow.
  • Đúng: I will know the answer tomorrow.

9. Các lỗi thường gặp

Quên “be”

  • Sai: I will studying at 8.
  • Đúng: I will be studying at 8.

Dùng động từ nguyên mẫu thay cho V-ing

  • Sai: She will be work tomorrow morning.
  • Đúng: She will be working tomorrow morning.

Chia “be” theo chủ ngữ

  • Sai: He will is working.
  • Đúng: He will be working.

Dùng “will” trong mệnh đề thời gian

  • Sai: I will be sleeping when you will arrive.
  • Đúng: I will be sleeping when you arrive.

Nhầm với hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn thường dùng cho hành động đang xảy ra lúc nói hoặc kế hoạch đã sắp xếp. Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.

10. Mẹo ghi nhớ nhanh

Will be + V-ing = sẽ đang làm gì tại một thời điểm trong tương lai.

Hãy tìm hai yếu tố:

  1. Câu nói về tương lai.
  2. Hành động được nhấn mạnh là đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.

11. Ví dụ theo tình huống

Trong học tập

  • At 9 tonight, I will be reviewing vocabulary.
  • This time tomorrow, the students will be taking a test.

Trong công việc

  • At 2 p.m., our team will be discussing the new plan.
  • The manager will be meeting a partner when you arrive.

Khi đi du lịch

  • This time next Saturday, we will be relaxing on the beach.
  • At noon tomorrow, they will be flying over Thailand.

Trong gia đình

  • My parents will be watching television at 8 p.m.
  • I will be preparing dinner when my sister comes home.

12. Hội thoại mẫu

A: What will you be doing at 7 tonight?

B: I will be attending an online class.

A: Will you be using your laptop afterward?

B: No, I won’t. You can use it after 9.

13. Bài tập luyện nhanh

  1. At this time tomorrow, I ___ to work. Đáp án: will be driving
  2. She ___ at 9 tonight. Đáp án: will be studying
  3. Will they ___ dinner when we arrive? Đáp án: be having
  4. We won’t ___ the car tomorrow afternoon. Đáp án: be using
  5. What will you ___ this time next week? Đáp án: be doing

14. Kết luận

Thì tương lai tiếp diễn có công thức will be + V-ing. Thì này được dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, khi mô tả hai hành động tương lai có liên quan hoặc khi hỏi lịch trình một cách lịch sự.

Để sử dụng chính xác, hãy nhớ không bỏ từ be, luôn dùng động từ dạng V-ing và tránh dùng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái.

15. Câu hỏi thường gặp

Will be có thay đổi theo chủ ngữ không?

Không. Tất cả các chủ ngữ đều dùng “will be”.

Sau will be dùng động từ dạng nào?

Dùng động từ thêm “-ing”.

Có thể dùng tương lai tiếp diễn để hỏi kế hoạch không?

Có. “Will you be...?” là cách hỏi kế hoạch hoặc lịch trình khá lịch sự.

Khi nào không nên dùng tương lai tiếp diễn?

Không nên dùng khi câu chỉ nói một quyết định nhanh, lời hứa hoặc với nhiều động từ chỉ trạng thái như know, believe, need.

Tương lai tiếp diễn khác tương lai đơn như thế nào?

Tương lai đơn nói một việc sẽ xảy ra; tương lai tiếp diễn nhấn mạnh việc đó sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.

?

Trắc nghiệm Thì tương lai tiếp diễn – 20 câu

Kiểm tra công thức will be + V-ing, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và phân biệt với tương lai đơn.

Bắt đầu làm 20 câu →